TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "y vụ" - Kho Chữ
Y vụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ phận quản lí, điều hành công việc chuyên môn theo chế độ, quy chế trong bệnh viện
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vụ
trị sự
văn phòng
lđvp
thái y
cục
quản lý
văn thư
thống lý
thường vụ
cơ quan hành chính
trưởng phòng
quản lí
chủ quản
chính quyền
quản trang
sở
hương chính
quan nha
đổng lí
giám quản
quân quản
quản giáo
hành chính
tổng cục
hành chính
phó phòng
kho quỹ
viện trưởng
triều chính
cán bộ
cảng vụ
chính phủ
thống lĩnh
chức vụ
bộ
bộ sậu
phó văn phòng
quản giáo
quan trường
tham biện
nội vụ
giám sát
quản lý nhà nước
bộ
Ví dụ
"Phòng y vụ"
y vụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với y vụ là .