TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thái y" - Kho Chữ
Thái y
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
chức quan coi việc chữa bệnh trong cung vua.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thái giám
thái sư
thái thú
thái phi
thị lang
thái uý
tham tri
quan toà
lạc hầu
thứ sử
vi thần
tham chính
án sát
thượng thư
vua quan
đô hộ
quan
khanh
thiên tử
phẩm tước
tư đồ
triều thần
thái phó
quốc sư
tham biện
thân hào
công khanh
tham tán
chức tước
đại học sĩ
đô ngự sử
thám hoa
y vụ
viên ngoại
thánh thượng
tể tướng
tôi ngươi
chúa
thiên nhan
lại
bá quan
tư văn
hành khiển
vương hầu
khanh
tước
đại khoa
quan nha
tuần phủ
công hầu
nội thị
hoạn quan
đại triều
tham nghị
thái ấp
hương chức
quan tiền
thái bảo
đô sát
khâm sai
chức sắc
triều đình
chúa thượng
quyền thần
thông phán
vương tướng
thái hậu
đô uý
hoàng thượng
quan nha
cận thần
chức dịch
cô quả
lí dịch
thái y có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thái y là .