TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xử lí từ xa" - Kho Chữ
Xử lí từ xa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Xử lí dữ liệu được phát đi hay nhận được tại các thiết bị đầu cuối ở xa máy tính.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xử lí
xử lý
xử lí
xử lý
download
input
truy xuất
xử
dữ liệu
đầu ra
output
biện pháp
đọc
điện toán đám mây
tin
ứng dụng
đối nhân xử thế
xử lí từ xa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xử lí từ xa là .