TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xâm lược" - Kho Chữ
Xâm lược
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cướp đoạt chủ quyền và lãnh thổ của nước khác bằng vũ lực hoặc bằng các thủ đoạn chính trị, kinh tế
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xâm chiếm
xâm lăng
thôn tính
xâm lấn
xâm nhập
lấn chiếm
chiếm đóng
chiếm lĩnh
chinh phạt
xâm phạm
xâm nhiễm
chiếm cứ
hạ
chiếm đoạt
chiếm
chiếm
lấn sân
xâm hại
lấn sân
chiếm dụng
lấn
cướp
phạm
xâm nhập
càn quét
choán
hà hiếp
đột nhập
nhập cảnh
thâm nhiễm
tranh đoạt
lấn lướt
đột nhập
cướp bóc
độc chiếm
xông nhà
hùng cứ
chèn lấn
đột nhập
nuốt
thâm nhập
cướp
thâm nhập
cướp đoạt
cưỡng đoạt
thâu tóm
đột nhập
xói
thâm nhập
thọc
khống chế
cướp
phủ đầu
đục khoét
a
nuốt chửng
áp đảo
xen
ăn cướp
xía
áp
du nhập
nhấn chìm
cướp giật
cưỡi cổ
biệt kích
ăn không
tịch thu
đột nhập
đâm chém
thút
lấn át
thuốn
đụng chạm
Ví dụ
"Chiến tranh xâm lược"
"Đánh đuổi quân xâm lược"
xâm lược có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xâm lược là .