TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vạn năng" - Kho Chữ
Vạn năng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có nhiều công dụng, có thể dùng với nhiều chức năng khác nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiện dụng
toàn năng
cơ
hữu dụng
linh hoạt
thuận
giản tiện
linh động
mềm dẻo
tiện ích
đa mưu
tiện
mưu lược
đa mưu túc trí
tiện lợi
hữu ích
được việc
hiệu dụng
dễ bề
mẫn tiệp
mềm
hà tiện
tiện nghi
mau lẹ
lanh lẹ
dẻo
đa mưu túc kế
tháo vát
tài
mềm
linh hoạt
năng khiếu
mềm dẻo
lanh lẹn
tiện
vững mạnh
thuận tiện
mềm lũn
năng động
dễ
thông minh
được việc
mẫn tuệ
biệt tài
xốc vác
cao tay
thông minh
tinh xảo
thuận lợi
khéo
khiếu
sẽ sàng
bổ ích
hữu hiệu
láu
nghiệm
xoai xoải
mưu trí
khổ công
rộng rãi
lạc nghiệp
ràng ràng
lạt mềm buộc chặt
no ấm
có sừng có mỏ
thạo
dai sức
khéo tay
khéo
lợi
khoẻ
le te
khôn khéo
vui
Ví dụ
"Chìa khoá vạn năng"
vạn năng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vạn năng là .