TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vật lí hạt nhân" - Kho Chữ
Vật lí hạt nhân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành vật lí hiện đại, nghiên cứu các hạt nhân nguyên tử, các hạt cấu tạo nên hạt nhân, các phản ứng hạt nhân, các bức xạ do hạt nhân phát ra, v.v..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vật lý hạt nhân
vật lý
vật lí học
vật lý học
vật lí
vật lí hiện đại
vật lý hiện đại
vật lí sinh vật
hoá lí
vật lý sinh vật
lì xì
chuyên ngành
quang học
hoá lý
vật lí cổ điển
âm học
vật lý cổ điển
khoa học tự nhiên
địa vật lí
địa vật lý
hoá học
sinh hoá học
sinh lí học
động lực học
hoá sinh học
vật lí
bức xạ cảm ứng
vật lí hạt nhân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vật lí hạt nhân là .