TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vô tuyến điện" - Kho Chữ
Vô tuyến điện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Ra-đi-ô
danh từ
(cũngvô tuyến điện) phương thức truyền tín hiệu đi xa bằng sự bức xạ sóng điện từ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
radio
vô tuyến
ra-đi-ô
sóng vô tuyến
làn sóng
hữu tuyến
điện đài
vô tuyến
sóng radio
vô tuyến truyền hình
phát thanh
vô tuyến truyền hình
truyền thanh
máy bộ đàm
viễn thông
phát sóng
ra-đi-ô
đài phát thanh
sóng điện từ
điện tín
phủ sóng
sóng
điện thoại
băng thông rộng
điện
đài hoa
điện báo
truyền hình
đài
truyền tải
bức xạ
đài truyền hình
bức xạ
tiếp âm
điện tín
phát xạ
truyền dẫn
phát
điện văn
điện báo
tiếp vận
máy nhắn tin
truyền hình
dẫn truyền
đường tiếng
tải điện
kênh truyền hình
điện thoại truyền hình
kênh
truyền thông
phóng thanh
tel
truyền thông
teletype
đánh
truyền bá
phát thanh viên
điều khiển từ xa
tín hiệu
xung động
phát tán
truyền
truyền
đường dây
công điện
xa lộ thông tin
nóng
danh từ
Máy thu sóng vô tuyến truyền thanh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ra-đi-ô
điện đài
radio
sóng vô tuyến
máy bộ đàm
vô tuyến truyền hình
ra-đi-ô
vô tuyến
sóng radio
máy nhắn tin
vô tuyến truyền hình
vô tuyến
làn sóng
đài phát thanh
phát thanh
phủ sóng
truyền thanh
đài
phát sóng
đài hoa
điện thoại
sóng
đài truyền hình
sóng điện từ
tiếp âm
phát thanh viên
kênh truyền hình
teletype
bức xạ
hữu tuyến
truyền hình
ti vi
phát
điện tín
biên tập viên
điện
phát xạ
viễn thông
dẫn truyền
truyền hình
bức xạ
đường tiếng
điện thoại truyền hình
tải điện
truyền dẫn
truyền tải
phóng thanh
điện văn
điện báo
báo nói
tê-lê-típ
tin
tiếp vận
Ví dụ
"Nghe radio"
vô tuyến điện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vô tuyến điện là
vô tuyến điện
.