TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vòng đai" - Kho Chữ
Vòng đai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Vành
danh từ
(ng4)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vòng
vòng vây
vòng
vòng tròn
vành
vành
curoa
vòng
đai
đai
dải
vây
nuộc
vành
dây lưng
nịt
khâu
vòng
đai cân
vành
vấn
quây
hình vành khăn
rông đen
xanh tuya
vòng cung
lai
khoen
băng
đai
khua
vòng đệm
bọc
cạp
vòng tay
khoanh
vòng
vỏ
quai chèo
cạp quần
thắt lưng
cà vạt
dây thun
lèo
bì
cạp
quàng
giềng
gay
nhẫn
cuốn
thun
thanh đới
bủa
dải
yếm dãi
dải rút
khuyết
vòng kiềng
vỏ
dây chuyền
chuỗi
bao tay
óng
bọc
yếm
lưng
tao
đỏi
néo
lá sen
bâu
vòng nguyệt quế
Ví dụ
"Vòng đai khí hậu"
danh từ
hiếm
nhưvành đai
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vành
vành
vòng
vòng
vòng
vòng vây
vòng tròn
đai
vành
đai
đai cân
curoa
khâu
dải
vòng
nuộc
dây lưng
vành
khoanh
hình vành khăn
vây
nhẫn
khua
băng
vành
vòng cung
khoen
vòng đệm
vấn
thanh đới
dải
nịt
rông đen
vòng tay
quai chèo
dây chuyền
xanh tuya
vòng nguyệt quế
xuyến
cạp
cà vạt
dây thun
cạp
cuốn
vòng kiềng
đỏi
dải rút
quây
giềng
lai
đai
đăng ten
yếm dãi
vòng
lắc
băng
dây rút
thun
dây kẽm gai
lưng
ruy băng
dây nhợ
bì
đai
yếm
cạp quần
chuỗi
óng
tao
bọc
cuống
phu la
néo
Ví dụ
"Vòng đai ấp chiến lược"
vòng đai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vòng đai là
vòng đai
.