TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự động hoá" - Kho Chữ
Tự động hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sử dụng rộng rãi và có hệ thống những máy móc, thiết bị tự động để làm nhiều chức năng điều khiển, kiểm tra mà trước đây phải do con người thực hiện
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cơ khí hoá
cơ giới hoá
máy
tin học hoá
cách mạng kỹ thuật
cách mạng kĩ thuật
hiện đại hoá
công nghiệp hoá
bật
hiệu chỉnh
chế tạo
sản xuất
tác nghiệp
hợp lý hoá
lao động
quốc hữu hoá
Ví dụ
"Công nghệ tự động hoá"
"Tự động hoá sản xuất"
tự động hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự động hoá là .