TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tin học hoá" - Kho Chữ
Tin học hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đưa máy tính và tin học vào sử dụng trong các ứng dụng thực tế, nói chung.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cơ khí hoá
tự động hoá
cơ giới hoá
máy
cách mạng kĩ thuật
cách mạng kỹ thuật
tiêu hoá
động
hiện đại hoá
bật
tác nghiệp
mở
khởi động
xử lí
điện khí hoá
hoạt hoá
hợp lý hoá
tiêu chuẩn hoá
cách mạng hoá
hợp lí hoá
chính quy hoá
in
tin học hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tin học hoá là .