TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự mãn" - Kho Chữ
Tự mãn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Tự lấy làm thoả mãn về những gì mình đã đạt được, mà không cần phải cố gắng hơn nữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự đắc
hãnh diện
tự kiêu
mỹ mãn
mát mặt
tự phụ
mĩ mãn
khí khái
mát mặt
sướng
tự cao
sung mãn
khiêm tốn
tươm tất
hả hê
sung sướng
hoàn thiện
đầy đặn
khoan khoái
nở mày nở mặt
thèn thẹn
bảnh choẹ
bắc bậc kiêu kỳ
đẹp lòng
nở mặt nở mày
vênh
mát mày mát mặt
đủ lông đủ cánh
tiêu diêu
suôn sẻ
tâm phục khẩu phục
suôn
được
mát tính
tí tởn
cao nhã
bắc bậc kiêu kì
sướng
hớn hở
đầy đặn
Ví dụ
"Vẻ mặt tự mãn"
"Tự mãn với thành tích đã đạt được"
tự mãn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự mãn là .