TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trung điểm" - Kho Chữ
Trung điểm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điểm giữa một đoạn thẳng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giữa
trung tuyến
tim
trọng tâm
tâm
tâm điểm
đường trung bình
trung trực
tâm đối xứng
trung tâm
định tâm
giữa
trung gian
trung trực
trọng điểm
đường trung trực
trung tuyến
lưng chừng
hồng tâm
trung
ngang
trung đoạn
trực tâm
trung
nửa chừng
tiêu điểm
trung tần
trung bình
trung châu
tw
tt
tâm điểm
đỉnh
tiêu điểm
đỉnh
đỉnh
giữa
lưng
cao điểm
trung lưu
cực
đường phân giác
hà
điểm
trung tuyến
trung ương
định vị
trục
khoảng cách
trung đoạn
đầu mối
thiên đỉnh
trong
khoảng
điểm
tiêu cự
trung du
chỗ
parabol
ngón giữa
trung tố
trung cấp
quãng
lỡ cỡ
nửa đường đứt gánh
huyệt
bán kính
khoảng âm
góc đầy
đoạn thẳng
điểm nóng
bản lề
mặt cầu
góc
Ví dụ
"Xác định trung điểm của đoạn AB"
trung điểm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trung điểm là .