TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trùng phương" - Kho Chữ
Trùng phương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(phương trình) có ẩn số chỉ ở bậc hai và bậc bốn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phương trình
y
số chính phương
tứ
bốn
tam thức
tư
đơn thức
bất phương trình
phương trình vi phân
đa thức
số đại số
đẳng thức
phương tích
bực
tham số
căn thức
hằng đẳng thức
tung độ
đối số
chẵn
biến số
trùng phương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trùng phương là .