TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thường ngày" - Kho Chữ
Thường ngày
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Hằng ngày
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bình thường
thông thường
thường khi
thông thường
thường
thường khi
ngày ngày
hay
đằng thằng
cơm bữa
thường
hằng
bình nhật
sáng sáng
càng ngày càng
thường trực
dễ thường
dễ thường
chả mấy khi
thưa thoảng
thỉnh thoảng
luôn luôn
ròng
chuyên môn
mọi khi
hôm qua
thi thoảng
ngày một ngày hai
vừa rồi
lâu lâu
đều
nay mai
mới đây
đấy
mới
thảng hoặc
mấy khi
bữa nay
bận
đôi khi
thảng hoặc
này khác
chung quy
nay
chẳng mấy khi
ngày một
buổi đực buổi cái
nào
ca
vừa qua
suốt
chung qui
luôn
này
luôn tiện
không mấy khi
khi hồi
chẳng mấy nỗi
cái trò
nào
hằng
nầy
nấy
lúc nào
bao giờ
đại loại
modern
luôn
lần
xưa nay
mãi
sớm
là
chừ
Ví dụ
"Đồ dùng thường ngày"
"Chuyện thường ngày"
thường ngày có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thường ngày là .