TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thành hội" - Kho Chữ
Thành hội
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cấp bộ thành phố của một hội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tỉnh hội
thành đoàn
hội đồng nhân dân
thành đô
thị thành
thành
xã đoàn
phố thị
tỉnh thành
chi hội
thị chính
tỉnh đoàn
đô thành
dân phố
phường
huyện đoàn
thành phố
khối phố
hội đồng
huyện bộ
xứ
hđnd
thủ đô
thành thị
đảng bộ
quận
hội đoàn
hội
đám xá
xã viên
phân hội
đô hội
hiệp hội
hàng
tổ dân phố
hạt
xả thân
câu lạc bộ
phố phường
thị
xã hội
câu lạc bộ
tỉnh lị
ubnd
đoàn thể
tỉnh lỵ
ấp
hội hè
quận lỵ
ban bệ
chi bộ
phường phố
phường
thị xã
dân phố
hội đồng quản trị
cấm thành
nghị trường
đại hội
khu
hùa
huyện lị
đại hội
huyện lỵ
xã hội
ban
xã
phiên
đơn vị
bè đảng
qui hoạch đô thị
quy hoạch đô thị
tổ
nông hội
Ví dụ
"Thành hội phụ nữ"
thành hội có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thành hội là .