TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thời khí" - Kho Chữ
Thời khí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
điều kiện thời tiết trong một khoảng thời gian nào đó trong năm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thiên thời
tiết
thời cuộc
cữ
mùa
thời thế
thời buổi
thời
thời khắc
thời cục
lớp
mùa
dịp
thời cơ
tiết
thiên thời
mùa
hồi
dịp
đời thuở
hiện thời
lúc
hạ
trong
mùa vụ
hiện thời
hè
giờ
thời
độ
dịp
thời khắc
cữ
đương thời
thời điểm
giờ
dạo
đại hạn
ngày tiết
ngày giờ
thời vụ
mùa
ngày trước
lúc
thời
đông
thời kì
thu
thời kỳ
ngày tháng
giờ
cơn
năm tháng
ban
đợt
định kì
khắc
hiện nay
thời giờ
nắng
ngày tháng
xuân
trái mùa
thời gian
đời thủa
tứ quí
bấy giờ
thôi
quá khứ
lúc
thoạt đầu
thì giờ
thoáng
giờ khắc
Ví dụ
"Bị ốm vì thời khí bất thường"
thời khí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thời khí là .