TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thắt nút" - Kho Chữ
Thắt nút
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bắt đầu hoặc làm cho bắt đầu hình thành sự xung đột có kịch tính
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ríu
thắt
thắt
chặn đứng
thít
riết
ách tắc
thắt
dồn ép
siết
vướng vít
xô xát
dồn
câu thúc
chốt
đút nút
ràng
dúm
dằn
nhằng
bít
chết chẹt
dừng
ách tắc
xiết
giắt
dún
đóng
tấn
cấn
quẩn
đột
căng
đóng
bắt chẹt
thắt cổ
trít
tóp
mắc
giành giật
đột
nức
vít
chặn
bắt
nút
giằng
bắt
ách
chắn
mắc
đấu
chằng
chèn ép
cấn cái
cùm
bắt tréo
chịt
tắc tị
quặc
nêm
chặn
bít bùng
nọc
chẹn
vây ráp
đóng
dăng
cấu chí
chặt
ém
nói chặn
dây
nai
Ví dụ
"Đoạn thắt nút của vở kịch"
thắt nút có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thắt nút là .