TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Thông dịch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Thông ngôn
noun
từ cổ
phiên dịch.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thông ngôn
đánh
chuyển phát
nhắn gửi
gửi
giảng nghĩa
gởi
giảng giải
đăng tải
chuyển giao
thông báo
giảng
truyền tụng
biểu
thông tấn
hiển ngôn
truyền
truyền
tống đạt
truyền đạt
hội thoại
chuyển tải
chuyền
báo
tin
truyền đạt
tiếp vận
tiếp vận
thông đạt
kể
chuyên
phổ thông
truyền thụ
dạy
truyền tải
phát ngôn
tuyên
lan truyền
biểu đạt
nói chuyện
truyền thanh
chuyển ngữ
thông thương
truyền thông
lây lan
ấn hành
truyền thông
tuyên bố
nói
tuồn
thông điệp
nói
chuyển tải
phản ảnh
dẫn truyền
thông
thông tin
bày tỏ
tuyên án
công bố
nhắn tìm
cấp báo
thông tin
tuyên bố
đồn đãi
truyền
báo an
phát đơn
truyền bá
phát hành
thông báo
ban
truyền dẫn
noun
Dịch và thực hiện lần lượt từng lệnh của một chương trình được viết bằng một ngôn ngữ lập trình trên máy tính.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thông ngôn
chuyển phát
đánh
tiếp vận
số hoá
giao thức
ấn hành
hiệu lệnh
truyền
tống đạt
tiếp âm
thông tin
truyền thông
truyền đạt
nhắn gửi
thông tấn
gởi
ban hành
gửi
xuống
phát hành
đăng tải
truyền dẫn
chuyền
chuyển giao
truyền
lệnh
thông điệp
truyền tải
thư tín điện tử
chạy
dẫn truyền
phát hành
tuyên án
khai báo
phúc trình
phản ảnh
lan truyền
chuyển ngữ
ban bố
giao ban
truyền tụng
phát
đăng
giảng giải
tin
tuyên đọc
phát đơn
nhắn tin
thông điệp
truyền thanh
phát ngôn
tiếp vận
xuất bản
trát
nói
biểu đạt
chuyên
thông
hiển ngôn
truyền thụ
điều biến
thông dịch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thông dịch là
thông dịch
.
Từ đồng nghĩa của "thông dịch" - Kho Chữ