TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hội thoại" - Kho Chữ
Hội thoại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sử dụng một ngôn ngữ để nói chuyện với nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nói
điện đàm
nói chuyện
nói năng
thoại
phát ngôn
thông ngôn
kể
thông dịch
nhắn gửi
đàm thoại
phát ngôn
nhắn nhe
miệng
đánh
nhắn tìm
biểu
gởi
biểu đạt
diễn văn
gửi
kể
tường thuật
trình bầy
tiếp thị
thông đạt
phát biểu
truyền đạt
thông báo
loa
nói
diễn thuyết
hiển ngôn
điện thoại truyền hình
xướng
phản ảnh
quảng giao
truyền thông
truyền thanh
mách
thông
giới thiệu
chuyển ngữ
trần thuật
báo an
trình bày
điện thoại
truyền đạt
tâm sự
tâu bày
thông thương
tin
chuyền
bạch
tâu
thư thoại
tuyên
thông thương
kể lể
diễn giảng
viễn thông
thông điệp
thông điệp
cầu truyền hình
báo
truyền thông
máy
thông tấn
cáo
bày tỏ
giảng
chuyển phát
thư từ
Ví dụ
"Đọc bài hội thoại tiếng Anh"
"Hội thoại bằng tiếng Nga"
hội thoại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hội thoại là .