TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tam giác" - Kho Chữ
Tam giác
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình tạo nên do một đường gấp khúc khép kín có ba cạnh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tam giác cầu
đa diện
hình
góc
đường
góc đa diện
hình không gian
góc nhị diện
cạnh
góc cạnh
hình thang
hình phẳng
triêng
đỉnh
đường gấp khúc
bít đốc
trung đoạn
góc cạnh
mặt
đường tròn
góc đầy
mặt phẳng
bề
mặt nón
sườn
cạnh
ngoại tiếp
trung tuyến
riềm
e-líp
nội tiếp
hình bình hành
hình viên phân
chu vi
cạnh đáy
góc
đỉnh
trực tâm
triền
giác độ
ellipse
đường thẳng
nội tiếp
mặt trụ
nội tiếp
lồi
bên
trung đoạn
góc tù
đường
kẽ
trung trực
tam giác có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tam giác là .