TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự truyện" - Kho Chữ
Tự truyện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Truyện tác giả viết về chính bản thân mình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
truyện ký
tự sự
truyện kí
truyện
tiểu truyện
liệt truyện
tự thuật
hồi ký
hồi kí
tích truyện
dật sử
truyện ngắn
sử tích
sử thi
truyện thơ
bút kí
câu chuyện
truyện vừa
tuỳ bút
truyện cổ
điển tích
truyện
văn học thành văn
tích
dã sử
truyện nôm
truyện dài
cốt truyện
thông sử
văn chương
tản văn
văn tự
tranh truyện
văn
nhật ký
sử ca
tản văn
tạp văn
thể loại
di cảo
tiểu thuyết
giai thoại
trứ tác
nhật kí
tự dạng
thủ bút
bài vở
kệ
bản thảo
truyện phim
trước tác
tự biên tự diễn
bị vong lục
bài
Ví dụ
"Tác phẩm tự truyện"
tự truyện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự truyện là .