TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tập thể hoá" - Kho Chữ
Tập thể hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chuyển đổi hình thức sản xuất từ cá thể trở thành tập thể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xã hội hoá
công hữu hoá
nhất thể hoá
tổng hợp
hợp tác hoá
tập hợp
tập kết
thu
sưu tập
thu thập
nhập
tập hợp
góp nhặt
kết tụ
kéo
tích
tụ tập
tổ đổi công
thu gom
đoàn kết
tụ
thống nhất
tập thể
qui tập
hợp nhất
st
gom
tụ nghĩa
giồ
tổ hợp
tổng hợp
tập hợp
quy tập
cóp nhặt
ùn
hợp
xã hội hoá
sưu tập
xúm
cụm
hội tụ
vun
chiêu tập
hoi hóp
đoàn viên
hợp thành
tém
tập họp
tổng hoà
tổng hợp
tích luỹ
tập trung
tổng thể
tựu
tề tựu
sanh
sưu tầm
tích tiểu thành đại
đọng
gộp
hiệp tác hoá
tt
đấu
tụm
qui tụ
dồn tụ
thu lượm
họp
tổng hợp
tụ họp
kết tụ
đoàn tụ
nhập cục
tích trữ
Ví dụ
"Tập thể hoá tư liệu sản xuất"
tập thể hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tập thể hoá là .