TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tân hôn" - Kho Chữ
Tân hôn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
trang trọng
lúc vừa mới làm lễ cưới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hôm
giai kỳ
tuần trăng mật
đầu hôm
giai kì
chiều tối
tồi tệ
chập tối
nửa đêm
đêm trừ tịch
tân xuân
ban đêm
giao thừa
đêm trường
hoàng hôn
tiền hôn nhân
sớm hôm
đêm
chiều
ngày đêm
đỏ đèn
trừ tịch
canh chầy
đêm
đêm hôm
canh khuya
giấc
sớm
khuya
sáng mai
mốt
thượng nguyên
giấc
trăng non
hôm mai
dịp
bạch nhật
lúc
chiều hôm
mai
trăng
ban mai
ban ngày
nội nhật
mùa
mai
đêm ngày
sớm tối
tuế nguyệt
giờ
tất niên
ngày tiết
hôm sớm
chiều tà
tết tây
bữa mai
xế
đận
bữa kia
ngày kìa
ngày
ngày xửa ngày xưa
dịp
thời khắc
thời
sáng
đêm đêm
nay
buổi
ngày kia
bữa tê
mùng
giờ
sớm trưa
Ví dụ
"Đêm tân hôn"
tân hôn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tân hôn là .