TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Sờ soạng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sờ chỗ này chỗ khác để tìm, do mắt không nhìn thấy (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rờ rẫm
quờ quạng
quờ
mò
mò mẫm
mày mò
săm soi
lùng sục
soi
lùng
rình mò
săm soi
giò
lục lạo
sờ sờ
dò
rà
lấc láo
săn tìm
rà
lần
dò tìm
thăm thú
rình rập
dọ
săm se
mò
dòm
soát
lục soát
táy máy
soi mói
săn lùng
tìm kiếm
dò
tìm
lục lọi
soi
truy tìm
xét soi
lục
vạch lá tìm sâu
xoi mói
tìm
soi
soi xét
rình
thấy
ghé mắt
tráo
khám xét
thăm
tìm tòi
ngấp nghé
phỏng
tra cứu
tầm quất
tăm tia
nói mò
thám sát
nghiêng ngó
tìm hiểu
soi
chớp
xoi móc
hó háy
tăm
dòm ngó
sững sờ
xớ rớ
giò
ghé mắt
dòm dỏ
đổ đom đóm
Ví dụ
"Sờ soạng trong bóng tối"
"Sờ soạng tìm diêm thắp đèn"
sờ soạng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sờ soạng là .
Từ đồng nghĩa của "sờ soạng" - Kho Chữ