TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quờ quạng" - Kho Chữ
Quờ quạng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Quờ hết chỗ này đến chỗ khác theo đủ các hướng, thường để tìm kiếm vật gì
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quờ
rờ rẫm
sờ soạng
mò
lùng sục
mày mò
lùng
lục lạo
săn lùng
mò mẫm
rình mò
giò
săn tìm
dò
dò tìm
rà
lục
tầm quất
rình rập
dọ
lục lọi
thăm thú
hỏi dò
truy tìm
lần
tìm kiếm
thám hiểm
truy lùng
vạch lá tìm sâu
lục soát
mò kim đáy bể
dòm
truy vấn
rà
khám phá
lấc láo
truy xét
rình
dò
tìm
khám xét
trinh thám
truy
thăm dò
tra cứu
đáy bể mò kim
tăm
dò hỏi
truy tầm
bươi
đáy biển mò kim
mò
hỏi cung
tham quan
du khảo
lục vấn
tìm
tìm hiểu
thăm
ngấp nghé
dò xét
do thám
tuần hành
hoàng cung
tra vấn
tra khảo
giò
truy hỏi
gạn
ú tim
tìm tòi
trinh sát
khám
thẩm cung
Ví dụ
"Đi quờ quạng trong bóng tối"
"Quờ quạng sờ tìm bao diêm"
quờ quạng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quờ quạng là .