TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sơn tràng" - Kho Chữ
Sơn tràng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nghề khai thác rừng theo lối thủ công
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiều phu
nghề
thợ mộc
thợ
thợ hồ
thợ cả
thợ hồ
nông
thợ nề
thợ bạn
thợ xây
thợ nguội
thợ thủ công
thợ đấu
thợ rèn
đồ tể
thợ săn
phó
nông tang
thợ thầy
sự nghiệp
thợ thuyền
thổ công
Ví dụ
"Thợ sơn tràng"
sơn tràng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sơn tràng là .