TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sơ sót" - Kho Chữ
Sơ sót
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
nhưsai sót
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thiếu sót
sơ sài
sai một ly đi một dặm
sở đoản
sơ sài
sơ sơ
sơ
khuyết điểm
khiếm khuyết
bất cập
hụt
thiển kiến
khuyết
sờm sỡ
qua loa
sơ giản
sơ khởi
tí chút
ban sơ
tí tẹo
một ít
thiếu thốn
sơ lược
li
lờ khờ
sơ thảo
sơ bộ
lắt nhắt
tẹo
thiếu
nông choẹt
vơi
tí xíu
thóp
kém cỏi
mảy may
thiếu hụt
kém
tồi
to sù
nhược điểm
in ít
coi nhẹ
giơ
sơ
sù
chút ít
tiểu tiết
đại lược
suýt soát
són
chút xíu
sưa
tý
xó
choắt cheo
khái lược
tí ti
ăn dở
văng vắng
mảy
hẻo
đơn sơ
bỏ rẻ
rẻo
thưa vắng
mẩu
nông
sơ học
Ví dụ
"Kiểm tra xem có sơ sót gì không"
sơ sót có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sơ sót là .