TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sơ bộ" - Kho Chữ
Sơ bộ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có tính chất bước đầu, chuẩn bị cho bước tiếp theo đầy đủ hơn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sơ khai
sơ sơ
sơ lược
sơ khởi
sơ
sơ sài
sơ lược
sơ thảo
thô sơ
sơ cấp
sơ sài
đại lược
sơ giản
ban sơ
sơ
giản lược
sơ đẳng
giản yếu
cổ sơ
đơn sơ
khái lược
thân sơ
võ vẽ
qua loa
nông choẹt
đầu tay
xép
bấy
đại khái
rạng rỡ
sờm sỡ
tiểu quy mô
sơ sinh
gẫy gọn
con
tiểu
nông
in ít
tiêu sơ
bạc
tiểu
sơ
giản đơn
tiểu tiết
linh tinh
suýt soát
vi phân
so
thấm thoát
lặt vặt
tối giản
con con
hũm
vắn tắt
ít ỏi
tý
vụn vặt
giơ
tiểu qui mô
tí xíu
to sù
tập tễnh
non trẻ
tí chút
chầm chậm
lắt nhắt
sù
non trẻ
tủn mủn
bé bỏng
bé mọn
lặt và lặt vặt
thứ yếu
trẻ người non dạ
Ví dụ
"Tính sơ bộ"
"Thảo luận sơ bộ"
sơ bộ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sơ bộ là .