TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "võ vẽ" - Kho Chữ
Võ vẽ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Ở mức mới biết qua một ít, nên chưa thông thạo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thô sơ
sơ sơ
sơ lược
sơ sài
giản yếu
tiêu sơ
sơ sài
sơ giản
non
đại lược
sơ lược
thiển kiến
giản lược
sơ khởi
đơn sơ
qua loa
sơ cấp
sơ
sơ bộ
bấy
nông
hũm
non kém
sơ đẳng
kém
nông choẹt
trẻ người non dạ
ít ỏi
ngây thơ
nông cạn
ngây thơ
in ít
yếu
sơ thảo
cổ sơ
thiển ý
vẻn vẹn
sơ khai
non trẻ
lờ khờ
hèn
lí nhí
ti tiện
gẫy gọn
giản đơn
tồi
nhẹ
kém cỏi
thấm thoát
nông choèn
kém
hèn mọn
cạn xợt
vặt vãnh
văng vắng
lặt và lặt vặt
kém
bé bỏng
tẹt
sơ
non trẻ
bé dại
giơ
lõm bõm
vét đĩa
trây lười
phỉ phong
thơ dại
vắn tắt
non nớt
nhè nhẹ
thấp hèn
bạc
lử thử
Ví dụ
"Võ vẽ dăm ba chữ thánh hiền"
"Biết võ vẽ"
võ vẽ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với võ vẽ là .