TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sơ học" - Kho Chữ
Sơ học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
cấp học thấp nhất trong hệ thống giáo dục thời Pháp thuộc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sơ đẳng
sơ cấp
tiểu học
sơ
sơ giản
sơ khởi
sơ sài
giản yếu
tiểu khoa
đơn sơ
vỡ lòng
sơ sơ
hạ cấp
ban sơ
sơ khai
sơ bộ
cổ sơ
tấm bé
hạ đẳng
sơ sinh
xép
sơ sài
vi mô
thô sơ
cận dưới
sơ sót
Ví dụ
"Trường sơ học"
sơ học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sơ học là .