TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiểu học" - Kho Chữ
Tiểu học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cấp học thấp nhất trong bậc học giáo dục phổ thông, từ lớp một đến lớp năm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sơ học
sơ cấp
sơ đẳng
thiếu niên
vỡ lòng
tấm bé
hạ cấp
ban sơ
sơ
tiểu
cận dưới
trẻ
tiểu
sơ khởi
hạ đẳng
xép
sơ giản
Ví dụ
"Phổ cập tiểu học"
"Giáo viên tiểu học"
tiểu học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiểu học là .