TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Sức lao động
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Năng lực lao động của con người, bao gồm thể lực và trí lực
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhân lực
nhân công
lao động
lao động
công lao
công phu
lao dịch
cần lao
dân công
tài năng
chức năng
phu
công việc
sưu
lực điền
trí thức
công nhân viên
công nông
sự nghiệp
tài năng
phu
công nhân
công nông binh
công trình
công cán
vô sản
phu phen
vô sản
lao công
cu li
thiên chức
tay
vai trò
tay
tư bản
việc làm
tạp dịch
tài
lợi thế
nhân viên
thợ thuyền
tạp vụ
việc
viên chức
chức phận
hò
anh tài
nhân danh
nhân tài
ăn no vác nặng
đảm đang
nghiệp
nhân chủng
thợ đấu
tài công
nhân kiệt
công vụ
sai dịch
trợ thủ
nghề nghiệp
nông dân
hành nghề
nghiệp
nhân loại
chuyên nghiệp
nô lệ
chức việc
nông
Ví dụ
"Giải phóng sức lao động"
"Lãng phí sức lao động"
sức lao động có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sức lao động là .
Từ đồng nghĩa của "sức lao động" - Kho Chữ