TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rặc" - Kho Chữ
Rặc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
phương ngữ
(nước thuỷ triều) rút xuống
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ròng
rùn
thúi
rớt
thối lui
rơi rớt
bàn rùn
rớt
sụm
thụt lùi
suy
thụt
thụt lùi
hao hớt
lui
tụt
rụm
thụt
trệ
đi
giảm sút
suy tỵ
trễ
thối
tụt
rờm
sụp
hao
lui
xuống
cạn kiệt
thoái
co vòi
lún
tuột
vơi
sụt
xịu
suy giảm
lui
lui
sụt
rụng
vuột
tụt
sút
trớt
xuống
thụt
ăn nhằm
xuống nước
suy vi
lún
chìm
rơi
sa sút
tẹt
sụt
chết trôi
dận
tuột
sụt giảm
hạ
chúi nhủi
tuột dốc
quỵp
rụi
xẹp
đốc chứng
giảm tốc
xuống
rớt giá
cáo thoái
sút giảm
Ví dụ
"Con nước rặc"
rặc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rặc là .