TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đốc chứng" - Kho Chữ
Đốc chứng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
nhưtrở chứng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dở chứng
xuống dốc
thúi
xuống mã
trượt
thối lui
thụt lùi
mất gốc
phá ngang
thì thọt
quị
rớt
tuột dốc
quỵ
gục
quỵp
đổ đốn
bương
sa sút
lui
sa ngã
vuột
chuội
giảm sút
đâm ra
gãy
suy
dúi dụi
trệ
bàn rùn
suy vong
thối
rơi rớt
rặc
thụt
rớt
tụt dốc
đổ
tụt
chững
rơi rớt
mất hút
suy suyển
co vòi
thoái lui
xuống cấp
sụp
tịch
sút kém
chìm
rùn
phá sản
lụn bại
thụt lùi
lui
khuỵu
hoại
suy tỵ
xẹp
lui
chào thua
thụt
tha hoá
cáo chung
cáo thoái
bại
ngóm
sạt
chững
stop
bổ chửng
suy vi
khuỵ
tốp
Ví dụ
"Con bé hôm nay lại đốc chứng, không chịu đi học"
đốc chứng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đốc chứng là .