TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rước xách" - Kho Chữ
Rước xách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đón rước với đầy đủ các nghi thức (nói khái quát, thường hàm ý than phiền)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rước
rước
đón
đưa đón
đón
đón
đón đưa
đỡ
nhận
đón dâu
tiếp nhận
đón chào
tiếp đón
tiếp đãi
thu dung
nghênh tiếp
xách
dẫn
dẫn cưới
săn đón
tiếp
đưa tang
được
lãnh
mời chào
tiếp thu
hứng
lĩnh
vác
vời
rủ
nhận
giao nhận
thân nghênh
vác
dắt
đưa
đưa dâu
đem
đãi
ăn
hầu bóng
xin
đồng hành
giải
đưa ma
lấy
chào mời
ăn hàng
lễ lạt
mang
được
đem
đưa
mời
đem
hứng
chịu
đưa tiễn
trao
giao
mời mọc
được
mời
đưa
quá bộ
đi
tha
thu nhận
được
trao trả
chấp nhận
sêu
giong
Ví dụ
"Hội làng năm nay không có tế lễ, rước xách gì"
rước xách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rước xách là .