TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rình mò" - Kho Chữ
Rình mò
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Rình với mục đích xấu (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rình rập
rình
dòm ngó
rờ rẫm
xoi mói
mò
học lóm
săn lùng
soi mói
mày mò
truy lùng
rình
rà
quờ quạng
moi móc
quờ
dọ
trinh thám
mò mẫm
dò tìm
lùng sục
lấm lét
xoi móc
ngấp nghé
nói mò
truy tầm
dòm
truy tìm
dò
bươi
rà
giò
săn tìm
lấc láo
sờ soạng
dò
mò
tầm quất
hó háy
do thám
lùng
lần
dòm dỏ
khám xét
ngắm
truy xét
săm soi
lục lọi
ghé mắt
truy
thám thính
trinh sát
trinh sát
mưu hại
tuần phòng
đưa mắt
dõi
vạch lá tìm sâu
nghe lóm
thăm dò
tra xét
dò xét
ngó nghiêng
khám phá
tuần tra
mưu mô
nghiêng ngó
mòi
lục lạo
nom dòm
truy vấn
tuần hành
thăm thú
chú mục
Ví dụ
"Có kẻ trộm rình mò"
rình mò có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rình mò là .