TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quang đãng" - Kho Chữ
Quang đãng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Sáng sủa và rộng rãi (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sáng sủa
thoáng đãng
thông thoáng
thoáng đạt
thoáng
thoáng khí
hào sảng
thênh thang
quang minh
sáng sủa
quang minh chính đại
chính đại quang minh
thông thoáng
tươi tắn
sáng
rộng rãi
sạch mắt
tưng bừng
khoáng đạt
sáng láng
sáng sủa
sáng
vui nhộn
thoáng
sạch bóng
tươi hơn hớn
tươi tỉnh
trong lành
ràng ràng
tươi nhuận
xởi lởi
roi rói
công minh
sáng sủa
mơn mởn
vui tươi
tươi
tươi trẻ
rỡ ràng
vuông vắn
cao ráo
hơn hớn
láng coóng
tươi rói
lộng lẫy
quảng đại
bóng nhoáng
thâm nghiêm
sang sảng
tở mở
minh triết
xinh tươi
vành vạnh
hiển hách
công bình
phơi phới
oanh liệt
giòn giã
sởn sơ
gọn gàng
sạch sẽ
sáng suốt
tươi mát
giòn
lành mạnh
tốt tươi
tươi
tỏ tường
tươi roi rói
minh bạch
óng mượt
lộ liễu
thanh tân
sang trọng
Ví dụ
"Bầu trời quang đãng"
"Không gian quang đãng, sáng sủa"
quang đãng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quang đãng là .