TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tở mở" - Kho Chữ
Tở mở
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
phương ngữ
hớn hở, phấn khởi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hồ hởi
xởi lởi
hớn hở
rộn rã
mở mặt mở mày
vui nhộn
phơi phới
cởi mở
giòn giã
hăm hở
mở mày mở mặt
tươi hơn hớn
phơ phới
sôi nổi
tí tởn
vồn vã
thoáng khí
tiêu diêu
phớn phở
xởi lởi
ha ha
nô nức
sôi nổi
tươi tỉnh
tưng bừng
gióng trống mở cờ
hoan hỉ
tươi vui
sảng khoái
hân hoan
sướng rơn
giòn
hào sảng
thoáng
hoan hỷ
gày
thoáng đãng
tươi
khơ khớ
mát rợi
phởn phơ
vui vẻ
hề hề
tươi roi rói
sướng
niềm nở
vui tươi
thoáng
tươi cười
xôm
thông thoáng
khoái chí
tươi
nóng nẩy
rỡ ràng
sung sướng
ràng ràng
tợn
vui tính
sáng sủa
khoẻ re
rỡ ràng
thông thoáng
sớn sác
thoáng đạt
hăng hái
đon đả
tươi tắn
nhậy
lạc nghiệp
vui sướng
tươi rói
roi rói
hả hê
Ví dụ
"Reo hò tở mở"
tở mở có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tở mở là .