TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thoáng khí" - Kho Chữ
Thoáng khí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thoáng và có nhiều không khí lưu thông
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thoáng
thoáng đãng
thông thoáng
thoáng đạt
thông thoáng
thoáng
thênh thang
cởi mở
rộng rãi
quang đãng
thoáng
xởi lởi
hào sảng
thoai thoải
vui nhộn
khoáng đạt
trong lành
tở mở
dễ chịu
thoải mái
háo khí
xởi lởi
nhẹ nhàng
ôn hoà
sáng
tươi mát
giòn
mát mẻ
sáng sủa
thơm tho
hây hẩy
nhẹ
no ấm
khoan thai
lộng gió
thủng thẳng
khin khít
mát
minh triết
thiệt thà
khít khịt
lành
khoan khoái
hồ hởi
vồn vã
thẳng thắn
thong thả
vanh vách
nhẹ
mát lành
lòng thà lòng thòng
hây hây
thoải
mát rười rượi
thẳng cánh
khoẻ re
nhẹ nhàng
ấm êm
man mát
xoai xoải
sáng sủa
tuệch toạc
khô
thẳng
dễ thở
thấu
gọn gàng
tươi
khí khái
thẳng tính
phân phất
bình dị
thanh thoát
lanh lẹ
Ví dụ
"Mở cửa cho thoáng khí"
thoáng khí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thoáng khí là .