TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quĩ tiết kiệm" - Kho Chữ
Quĩ tiết kiệm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tổ chức nhận gửi tiền tiết kiệm, có trả lãi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quỹ tiết kiệm
quỹ
quĩ
quỹ tín dụng
quĩ tín dụng
ngân quỹ
hụi
công quỹ
công khố
ngân hàng
công quĩ
quĩ đen
quỹ đen
ngân khố
chi hội
kho tàng
ty
ngân khố
tàng thư
kho bạc
chi bộ
hội đoàn
hiệp hội
chi nhánh
công ty
hội
cổ phần
nông hội
biên chế
văn khố
tập san
đoàn phí
viện
chi đoàn
phúc lợi
tổ chức
phân hội
chi cục
học bổng
công khố
thư viện
Ví dụ
"Nhân viên quỹ tiết kiệm"
quĩ tiết kiệm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quĩ tiết kiệm là .