TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quá trình" - Kho Chữ
Quá trình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trình tự phát triển, diễn biến của một sự việc, hiện tượng nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiến trình
tiến trình
bước đi
tiến triển
tiến hoá
tiến bộ
diễn biến
quá độ
tiệm tiến
phát triển
bước tiến
tiến
sinh trưởng
tuần tự nhi tiến
tăng trưởng
khai triển
bước tiến
động thái
thăng tiến
cải tiến
sinh trưởng
trưởng thành
tịnh tiến
tăng tiến
mọc
tiến thủ
cuốn chiếu
chế biến
sang
vượng
phân li
thuyết biến hoá
ra
phân ly
bước
địa sinh
trở nên
hình thành
khai hoa kết quả
thúc
thăng quan tiến chức
phát dục
lên
bùng phát
vươn
chớm
lên
kết
thi công
tu nghiệp
tác nghiệp
mọc
ương
bước nhảy vọt
đâm
trổ
biến chuyển
cải thiện
phát đạt
mở đầu
thuyết biến hình
nảy nở
cách mạng
biến dịch
nẩy nở
giong
tấn tới
quay vòng
nẩy sinh
ra
già
cách mệnh
lớn
gây dựng
Ví dụ
"Quá trình phát triển của cây"
"Theo dõi quá trình công tác"
quá trình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quá trình là .