TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ptcs" - Kho Chữ
Ptcs
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Phổ thông cơ sở (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sơ đẳng
giáo khoa
chính khoá
đại cương
giáo cụ
sgk
tổng quan
yếu lược
khởi điểm
quốc lập
cao đẳng
sơ yếu
loại hình
bản chính
tổng phổ
ptcs có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ptcs là .