TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "pi" - Kho Chữ
Pi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Lambda
danh từ
Tỉ số giữa độ dài của đường tròn và đường kính của nó, xấp xỉ bằng 3,1416 (thường được kí hiệu là π).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
số vô tỉ
vô tỷ
số vô tỷ
vô tỉ
tỉ số
tỷ số
công bội
độ
số hữu tỉ
hữu tỉ
tỷ lệ xích
số hữu tỷ
tỉ lệ xích
phi
danh từ
Con chữ thứ mười sáu của bảng chữ cái Hi Lạp (π, Π).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lambda
số vô tỉ
vô tỷ
số vô tỷ
vô tỉ
lam-đa
đen-ta
epsilon
ép-xi-lon
theta
ô-mê-ga
chữ số la mã
phi
công bội
phi
chỉ số
sigma
chữ số a rập
iota
chữ số
alpha
pi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với pi là
pi
.