TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phụ trợ" - Kho Chữ
Phụ trợ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Giúp thêm, phụ thêm vào cái chính
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bổ trợ
phụ giúp
phù trợ
phụ
tương trợ
phù trợ
kèm
phụ hoạ
yểm trợ
giúp đỡ
trợ giúp
trợ động từ
hỗ trợ
giúp sức
tiếp sức
giúp ích
phụ giảng
phò tá
tiếp sức
tả phù hữu bật
giúp
giúp
nâng đỡ
trợ lực
giùm
cứu viện
phù trì
hộ
tiếp ứng
phụ cấp
trợ vốn
bảo trợ
nệm
tiếp tay
phù hộ
viện trợ
cứu trợ
tăng viện
phụng sự
vực
ủng hộ
dìu
giúp việc
đệm
cứu ứng
ủng hộ
phụ đạo
tuỳ tùng
tài trợ
kèm
phò
đỡ đần
đỡ
bù
trợ thính
tiếp
đồng hành
đùm bọc
đỡ
đệm
hậu thuẫn
tiếp phẩm
phục vụ
nệm
áp giải
trợ cấp
trang bị
thi ân
dắt dìu
bệ
cung phụng
phục vụ
phụ hoạ
làm ơn
Ví dụ
"Môn học phụ trợ"
phụ trợ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phụ trợ là .