TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phạm qui" - Kho Chữ
Phạm qui
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phạm
xâm phạm
phạm
kềm chế
phùng
dún
dúng
đe loi
cấm chỉ
đéo
chèn lấn
cấm kị
dộp
nậy
xâm hại
giành giựt
nghiêm cấm
xía
dun dủi
đẹn
in
đụng
đéo
xông nhà
hích
giạm
nhúi
a
cấm
nhúm
ách
quàng
đì
dẫm đạp
cản ngăn
giập giạp
dập vùi
ức chế
chèn
xen
lấn sân
bám víu
đóng
cấm cản
đấm đá
giựt
len
bâu
cấn cá
cấm đoán
chóc mòng
răn
dăng
nhúi
chạm mặt
chận
bắt thường
va chạm
cưỡng bức
ghèn
động cấn
đầy đoạ
choán
tiết chế
đột nhập
đánh cắp
dộng
lắp ba lắp bắp
nhắp
vô
khơi
chặc lưỡi
giam cấm
bám bíu
phạm qui có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phạm qui là .