TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phương trình vi phân" - Kho Chữ
Phương trình vi phân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phương trình chứa các hàm số chưa biết, các đạo hàm của chúng và các biến số độc lập.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phương trình
vi phân
phép tính
bất phương trình
đạo hàm
đẳng thức
căn thức
trùng phương
hệ thức
toán
hằng đẳng thức
đối số
phương trình hoá học
đa thức
phân thức
số hạng
bất đẳng thức
toán tử
phương trình vi phân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phương trình vi phân là .