TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phép biện chứng" - Kho Chữ
Phép biện chứng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lí luận và phương pháp nhận thức các hiện tượng của hiện thực trong sự phát triển và sự tự vận động của chúng; khoa học về những quy luật phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy; phân biệt với phép siêu hình.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
logic biện chứng
biện chứng
biện chứng
tư duy
phép siêu hình
lý tính
lí tính
triết lý
lý luận
lí luận
lô-gích
chủ nghĩa duy lí
triết lí
chủ nghĩa duy lý
hiện tượng luận
lô-gích
lí trí
chủ nghĩa duy vật
lý trí
hiện tượng học
lý thuyết
duy vật luận
chủ nghĩa hiện tượng
hợp đề
lý luận
tư biện
duy lí
trừu tượng hoá
lô-gích
ý thức
thuyết duy thực
chủ nghĩa kinh viện
chủ nghĩa
duy lý
chủ nghĩa duy cảm
chủ nghĩa duy tâm
giáo điều
suy lí gián tiếp
suy lý trực tiếp
chủ nghĩa giáo điều
cảm giác luận
logic
lí luận
quyết định luận
thuyết duy danh
duy thực
thuyết lý
phép biện chứng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phép biện chứng là .