TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ok" - Kho Chữ
Ok
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
tiếng dùng để trả lời, tỏ sự đồng tình, đồng ý
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vâng
ơi
dạ
dạ
chu
thì thôi
bõ bèn
còn phải nói
thì
thì có
cũng nên
xin đủ
nói gì thì nói
chẳng là
nè
tức là
có khi
đích
cho xong
quá đi chứ
kể ra
cơ
thế nào
cùng kì lí
hẳn hoi
ơ kìa
điệu này
ta
quyết
nào
đấy
chứng
tốt
thôi
cho rồi
y sì
mấy lại
kỳ thực
không chừng
là
lời
phải biết
là
được cái
phải cái
nghe chừng
thà là
nhé
cụm từ
khuýp
thôi thì
có lẽ
nghĩa là
có dễ
thôi
y như rằng
cùng
có điều
sẵn
hông
quả quyết
khả dĩ
ra môn ra khoai
chả là
hẳn hòi
không biết chừng
nên chăng
ra ngô ra khoai
quả
bữa nay
ví như
hở
phỏng
hỉ
Ví dụ
"Ô kê, tốt lắm!"
"Tưởng gì chứ việc đó thì ô kê ngay!"
ok có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ok là .