TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Nữ trang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đồ trang sức của phụ nữ (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trang sức
y trang
trâm
đồ tế nhuyễn
khuyên
khánh
y phục
xuyến
hoa tai
tua
bộ đồ
trang phục
hoãn
sắc phục
cu gấm
hàng
đỉa
đâm sầm
nhẫn cưới
tang phục
phục trang
vòng
quần áo
chuỗi
curoa
váy áo
nạm
đồ bộ
khăn áo
lễ phục
yếm
bộ cánh
thao
may mặc
xiêm
toòng teng
đăng ten
xà tích
nội y
nhẫn
dây chuyền
yếm dãi
xu chiêng
váy đầm
áo cưới
lục soạn
lắc
yếm
bông tai
yếm dãi
thoa
vành
Ví dụ
"Đồ nữ trang"
"Mua sắm nữ trang"
nữ trang có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nữ trang là .
Từ đồng nghĩa của "nữ trang" - Kho Chữ