TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhẫn cưới" - Kho Chữ
Nhẫn cưới
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhẫn nam nữ trao cho nhau khi làm lễ cưới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhẫn
áo cưới
trang sức
vòng nguyệt quế
vành
nữ trang
chuỗi
vòng đai
xuyến
vòng
vòng hoa
vòng đai
vòng tròn
curoa
khâu
hình vành khăn
nạm
vòng
rông đen
hoãn
lắc
nút
Ví dụ
"Mua một đôi nhẫn cưới"
nhẫn cưới có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhẫn cưới là .